Máy Tính Thế Chấp

Tính toán khoản thanh toán hàng tháng, tổng lãi suất và xem lịch trả nợ. Máy tính miễn phí với các tùy chọn tiền gửi trước và bảo hiểm.

Chi Tiết Khoản Vay

%

400.000.000₫

1.600.000.000₫

%

Chi Phí Bổ Sung (Tùy Chọn)

Thanh Toán Hàng Tháng

Gốc và Lãi

10.113.088₫

Thuế Bất Động Sản

1.666.667₫

Bảo Hiểm

666.667₫

Tổng Thanh Toán Hàng Tháng

12.446.422₫

Tóm Tắt Khoản Vay

Tổng Thanh Toán

3.640.711.815₫

Tổng Lãi Suất

2.040.711.815₫

Ngày Hoàn Trả

1/17/2056

Lịch Trả Nợ

NămGốcLãiSố Dư
117.883.608₫103.473.453₫1.582.116.392₫
219.081.306₫102.275.755₫1.563.035.087₫
320.359.216₫100.997.844₫1.542.675.870₫
421.722.711₫99.634.350₫1.520.953.160₫
523.177.521₫98.179.540₫1.497.775.639₫

Mẹo Thế Chấp

Tiền gửi trước 20% loại bỏ bảo hiểm và có thể tiết kiệm hàng nghìn đô la trong suốt kỳ vay.

🔒 Máy tính nhanh, miễn phí chạy trên trình duyệt. Không cần tải lên, 100% riêng tư.

Cập nhật lần cuối: tháng 1 năm 2026

Máy tính liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khoản thanh toán thế chấp hàng tháng được tính như thế nào?
Khoản thanh toán hàng tháng được tính bằng công thức: M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n – 1], trong đó P là tiền gốc vay, r là lãi suất hàng tháng (lãi suất năm chia cho 12), và n là tổng số kỳ thanh toán. Ví dụ: vay 300.000$ với lãi suất 6% trong 30 năm: lãi suất tháng = 0,005, số kỳ = 360. Khoản thanh toán gốc và lãi hàng tháng khoảng 1.799$. Cộng thêm thuế bất động sản, bảo hiểm và PMI để có tổng thanh toán hàng tháng.
PMI là gì và khi nào tôi có thể ngừng đóng?
Bảo hiểm thế chấp tư nhân (PMI) bắt buộc khi khoản trả trước dưới 20% giá mua. PMI bảo vệ người cho vay nếu bạn không trả được nợ. Thường có thể yêu cầu hủy PMI khi số dư vay đạt 80% giá trị ban đầu của nhà, và người cho vay phải tự động hủy ở mức 78%. Bạn cũng có thể loại bỏ PMI sớm hơn bằng cách định giá lại nếu nhà đã tăng giá đáng kể.
Lãi suất ảnh hưởng đến tổng chi phí thế chấp như thế nào?
Chênh lệch lãi suất có tác động rất lớn đến tổng chi phí. Với khoản vay 300.000$ trong 30 năm: ở 5% bạn trả tổng lãi 279.767$; ở 6% trả 347.515$; ở 7% trả 418.527$. Chênh lệch giữa 5% và 7% là 138.760$. Chỉ giảm 0,25% cũng tiết kiệm hơn 15.000$ trong suốt thời hạn vay. Đó là lý do tìm lãi suất tốt nhất và cải thiện điểm tín dụng trước khi nộp đơn rất có giá trị.
Nên chọn thế chấp 15 năm hay 30 năm?
Thế chấp 15 năm có khoản thanh toán hàng tháng cao hơn nhưng lãi suất thấp hơn (thường thấp hơn 0,5-0,75%) và tiết kiệm đáng kể tiền lãi. Với khoản vay 300.000$: 30 năm ở 6,5% = 1.896$/tháng, tổng lãi 382.633$; 15 năm ở 5,75% = 2.490$/tháng, tổng lãi 148.168$. Chọn 15 năm tiết kiệm 234.465$. Chọn 15 năm nếu bạn có thể trả thoải mái khoản cao hơn; chọn 30 năm để linh hoạt hơn và đầu tư phần chênh lệch.
Tôi nên bao gồm những chi phí bổ sung nào trong ngân sách thế chấp?
Ngoài gốc và lãi, hãy dự trù: Thuế bất động sản (thường 1-2% giá trị nhà hàng năm), bảo hiểm nhà (1.000-3.000$+ hàng năm tùy vị trí), PMI nếu trả trước dưới 20% (0,5-1% khoản vay hàng năm), phí HOA nếu có (200-500$+ hàng tháng), và bảo trì/sửa chữa (dự trù 1-2% giá trị nhà hàng năm). Một căn nhà có khoản P&I 1.800$ thực tế có thể tốn 2.500-3.000$/tháng khi tính tất cả chi phí.