Trình Chuyển Đổi Tiền Tệ
Trình chuyển đổi tiền tệ miễn phí. Chuyển đổi giữa USD, EUR, GBP, JPY và 40+ loại tiền tệ. Tính toán tỷ giá hối đoái nhanh và dễ dàng.
100.00 USD =
1 USD = 0.9200 EUR
1 EUR = 1.086957 USD
Tham Khảo Nhanh
1 USD
0.92 EUR
10 USD
9.20 EUR
100 USD
92.00 EUR
1000 USD
920.00 EUR
Tiền Tệ Phổ Biến vs USD
EUR
Euro
1 USD = 0.9200 EUR
GBP
Bảng Anh
1 USD = 0.7900 GBP
JPY
Yên Nhật
1 USD = 149.5000 JPY
CAD
Đô la Canada
1 USD = 1.3600 CAD
AUD
Đô la Úc
1 USD = 1.5300 AUD
CHF
Franc Thụy Sĩ
1 USD = 0.8800 CHF
CNY
Nhân dân tệ
1 USD = 7.2400 CNY
INR
Rupee Ấn Độ
1 USD = 83.1200 INR
Lưu Ý
Tỷ giá hối đoái là ước tính và chỉ để tham khảo. Tỷ giá thực tế có thể khác. Để chuyển đổi chính xác, vui lòng liên hệ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính của bạn.
🔒 Máy tính nhanh, miễn phí chạy trên trình duyệt. Không cần tải lên, 100% riêng tư.
Cập nhật lần cuối: tháng 1 năm 2026