Máy Tính Số Mũ
Tính số mũ và lũy thừa dễ dàng. Tính x mũ n với ký hiệu khoa học, dạng khai triển và số mũ âm.
Lũy thừa của 2
2^0
1
2^1
2
2^2
4
2^3
8
2^4
16
2^5
32
2^6
64
2^7
128
2^8
256
2^9
512
2^10
1024
2^11
2048
2^12
4096
2^13
8192
2^14
16384
2^15
32768
Lũy thừa của 10
10^-3
0.001
10^-2
0.01
10^-1
0.1
10^0
1
10^1
10
10^2
100
10^3
1,000
10^4
10,000
10^5
100,000
10^6
1,000,000
10^9
1,000,000,000
10^12
1,000,000,000,000
🔒 Máy tính nhanh, miễn phí chạy trên trình duyệt. Không cần tải lên, 100% riêng tư.
Cập nhật lần cuối: tháng 1 năm 2026
Máy tính liên quan
Câu hỏi thường gặp
Số mũ là gì và hoạt động như thế nào?
Số mũ (hay lũy thừa) cho biết một số (cơ số) được nhân với chính nó bao nhiêu lần. Trong biểu thức x^n, x là cơ số và n là số mũ. Ví dụ, 2^3 = 2 × 2 × 2 = 8. Cơ số 2 được nhân với chính nó 3 lần. Số mũ cung cấp cách viết tắt cho phép nhân lặp lại, giúp làm việc với các số rất lớn hoặc rất nhỏ dễ dàng hơn.
Làm thế nào để tính số mũ âm?
Số mũ âm có nghĩa là bạn lấy nghịch đảo của cơ số nâng lên số mũ dương. Công thức: x^(-n) = 1/(x^n). Ví dụ, 2^(-3) = 1/(2^3) = 1/8 = 0,125. Số mũ âm thường được sử dụng trong ký hiệu khoa học để biểu diễn các số rất nhỏ, như 10^(-6) = 0,000001 (một phần triệu).
Ký hiệu khoa học là gì và khi nào nên sử dụng?
Ký hiệu khoa học biểu diễn số dưới dạng hệ số từ 1 đến 10 nhân với lũy thừa của 10. Ví dụ, 6.500.000 = 6,5 × 10^6 và 0,00042 = 4,2 × 10^(-4). Sử dụng ký hiệu khoa học khi làm việc với số rất lớn (thiên văn học, vật lý) hoặc rất nhỏ (hóa học, vi sinh học) để đơn giản hóa phép tính và tránh đếm số không.
Những quy tắc số mũ chính cần biết là gì?
Các quy tắc số mũ chính: Quy tắc nhân: x^a × x^b = x^(a+b). Quy tắc chia: x^a ÷ x^b = x^(a-b). Quy tắc lũy thừa: (x^a)^b = x^(a×b). Số mũ 0: x^0 = 1 (với x ≠ 0). Số mũ âm: x^(-n) = 1/x^n. Số mũ phân số: x^(1/n) = căn bậc n của x. Những quy tắc này cho phép đơn giản hóa biểu thức phức tạp và giải phương trình có số mũ.
Số mũ được sử dụng ở đâu trong cuộc sống thực?
Số mũ xuất hiện khắp nơi: Lãi kép (tiền tăng theo cấp số nhân), tăng trưởng dân số, phân rã phóng xạ, khoa học máy tính (lũy thừa nhị phân của 2 như 2^10 = 1024 byte = 1 KB), cường độ động đất (thang Richter sử dụng lũy thừa của 10), cường độ âm thanh (decibel), thang pH trong hóa học và đo lường khoa học.