Máy Tính Tấm Thạch Cao
Tính số tấm thạch cao cần thiết cho dự án của bạn bao gồm vít, băng keo, bột trét và sơn lót. Nhận ước tính vật liệu và chi phí.
Phòng 1
m
m
m
%
₫
🔒 Máy tính nhanh, miễn phí chạy trên trình duyệt. Không cần tải lên, 100% riêng tư.
Cập nhật lần cuối: tháng 1 năm 2026
Máy tính liên quan
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tính số tấm thạch cao cần thiết?
Đo chiều dài và chiều cao của mỗi bức tường, nhân để có mét vuông, rồi cộng tất cả các tường lại. Trừ đi các ô cửa sổ và cửa ra vào (cửa tiêu chuẩn ≈ 1,8 m², cửa sổ ≈ 1,4 m²). Cộng thêm 10-15% cho hao hụt và cắt. Chia cho diện tích tấm (1,2×2,4 m = 2,88 m²). Ví dụ: Phòng có tường 37 m², trừ 4,7 m² ô cửa = 32,3 m². Với 10% hao hụt = 35,5 m². Chia cho 2,88 = 12 tấm thạch cao.
Nên sử dụng tấm thạch cao kích thước nào?
Tấm 1,2×2,4 m (2,88 m²) là kích thước tiêu chuẩn và dễ vận chuyển—lý tưởng cho thi công DIY và không gian nhỏ. Tấm 1,2×3,0 m (3,6 m²) giảm số mối nối và được thợ chuyên nghiệp ưa chuộng cho tường cao. Đặt tấm dài theo chiều ngang trên tường cao để giảm thiểu mối nối. Với trần, tấm lớn ít mối nối hơn nhưng cần hai người lắp. Độ dày 9,5 mm là tiêu chuẩn cho tường; 12,5 mm cho trần hoặc ứng dụng chống cháy. Tại Việt Nam, các thương hiệu phổ biến gồm Vĩnh Tường, Saint-Gobain Gyproc, và USG Boral.
Nên tính thêm bao nhiêu phần trăm hao hụt?
Cộng 10% cho phòng hình chữ nhật đơn giản với ít lỗ mở. Cộng 15% cho phòng có nhiều cửa sổ, cửa ra vào hoặc góc. Cộng 20% hoặc hơn cho bố cục phức tạp, nhiều lỗ cắt hoặc người mới. Nguyên nhân hao hụt: cắt không khớp kích thước tấm, mảnh hỏng khi vận chuyển, và sai sót. Thà có dư còn hơn phải chạy ra cửa hàng vật liệu thêm lần nữa.
Loại tấm thạch cao nào cần cho từng khu vực?
Tiêu chuẩn (trắng): Phòng khách, phòng ngủ, hành lang—hầu hết tường trong nhà. Chống ẩm (xanh lá): Phòng tắm, nhà bếp, phòng giặt—không dùng cho tiếp xúc trực tiếp với nước. Tấm xi măng: Lót gạch quanh vòi sen và bồn tắm. Chống cháy: Garage, phòng nồi hơi, vách ngăn chung cư—thường theo yêu cầu PCCC. Chống nấm mốc: Khu vực độ ẩm cao, tầng hầm. Tại Việt Nam, kiểm tra quy định TCVN và PCCC địa phương.
Cần bao nhiêu vít và bột trét?
Vít: Khoảng 28-32 vít mỗi tấm 1,2×2,4 m (vít cách 30 cm ở mép, 40 cm ở giữa). Dùng vít 25 mm cho tấm 9,5 mm, vít 32 mm cho tấm 12,5 mm. Bột trét: Khoảng 4 lít mỗi 10 m² thạch cao cho dán băng và ba lớp hoàn thiện. Băng keo: Khoảng 35 mét mỗi 100 m². Phòng 12 m² điển hình cần khoảng 5 tấm, 160 vít, 5 lít bột trét và 15 m băng keo.